nhôn nhao

Học thuật
Thân thiện
nhôn nhao

Dư luận nhôn nhao về sự kiện mới.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ồn ào, xôn xao, náo loạn: Dùng để miêu tả một tình huống, không khí hoặc dư luận đang trở nên ồn ào, hỗn loạn, thiếu trật tự, thường do một sự kiện, tin tức bất ngờ gây ra.
    • nhiều tiếng động, tiếng nói hỗn tạp: Chỉ trạng thái âm thanh hỗn độn, nhiều người nói cùng lúc một cách thiếu tổ chức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dư luận nhôn nhao về vụ việc đó suốt mấy ngày qua. (Dư luận xôn xao về vụ việc đó suốt mấy ngày qua.)
    • Căn phòng học trở nên nhôn nhao khi giáo viên bước ra ngoài. (Căn phòng học trở nên ồn ào, hỗn loạn khi giáo viên bước ra ngoài.)
    • Tin đồn khiến mọi người nhôn nhao bàn tán. (Tin đồn khiến mọi người xôn xao bàn tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm nhôn nhao": gây ra sự xôn xao, ồn ào trong một nhóm người hoặc dư luận.

    • Bài báo đó đã làm nhôn nhao dư luận một thời gian dài. (Bài báo đó đã gây xôn xao dư luận một thời gian dài.)
  • "nhôn nhao lên": trở nên ồn ào, náo động lên một cách đột ngột.

    • Cả lớp nhôn nhao lên khi nghe tin được nghỉ học. (Cả lớp trở nên ồn ào, náo động lên khi nghe tin được nghỉ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Xôn xao (tính từ): gần nghĩa nhất, chỉ sự ồn ào, bàn tán lan truyền.
  • Ồn ào (tính từ): nhiều tiếng động, ầm ĩ.
  • Hỗn loạn (tính từ): lộn xộn, mất trật tự nghiêm trọng (nghĩa mạnh hơn).
  • Náo nhiệt (tính từ): ồn ào, nhộn nhịp nhưng thường mang sắc thái tích cực.
Từ đồng nghĩa
  • Xôn xao: bàn tán, lan truyền tin tức một cách ồn ào.
  • Ầm ĩ: tiếng động lớn, gây ồn.
  • Náo động: mất trật tự, ồn ào.
Từ trái nghĩa
  • Yên tĩnh: không tiếng động, im lặng.
  • Trật tự: tổ chức, không hỗn loạn.
  • Bình lặng: yên ả, không xáo trộn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nhôn nhao" thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong khẩu ngữ, "xôn xao" hoặc "ồn ào" được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này thường miêu tả phản ứng của một tập thể (như dư luận, đám đông, lớp học) hơn của một cá nhân riêng lẻ.
nhôn nhao

Dư luận nhôn nhao về sự kiện mới.

  1. Nh. Xôn xao: Dư luận nhôn nhao.

Từ gần giống

Từ chứa "nhôn nhao"